Nếu bạn đang làm việc trong lĩnh vực đo lường, kiểm soát chất lượng hoặc vận hành phòng thí nghiệm, gần như chắc chắn bạn đã từng nghe đến ISO/IEC 17025 . Đây là tiêu chuẩn quốc tế yêu cầu năng lực cho phòng thử nghiệm và phòng hiệu chuẩn, nền tảng kỹ thuật của mọi kết quả đo lường đáng tin cậy.
Nhưng ISO/IEC 17025 thực sự yêu cầu gì? Tại sao nó quan trọng với doanh nghiệp sản xuất, phòng QA/QC và bộ phận ISO? VILAS, ILAC MRA hay CMC có liên quan gì đến tiêu chuẩn này?
Bài viết này giải thích toàn bộ, từ định nghĩa, cấu trúc các điều khoản, đến ý nghĩa thực tế trong tiêu chuẩn hoạt động tại Việt Nam.
ISO/IEC 17025 Là Gì?
ISO/IEC 17025 là tiêu chuẩn quốc tế mang tên đầy đủ: “Yêu cầu chung về năng lực của phòng thử nghiệm và hiệu chuẩn” .
Tiêu chuẩn này làm Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO) và Ủy ban Kỹ thuật Điện Quốc tế (IEC) cùng ban hành. Phiên bản hiện hành là ISO/IEC 17025:2017 , được công bố ngày 29/11/2017, thay thế cho phiên bản 2005.
Tại Việt Nam, tiêu chuẩn này được chấp nhận tương thích với tên gọi ISO/IEC 17025:2017 .
Áp dụng tiêu chuẩn này cho ai?
ISO/IEC 17025 áp dụng cho bất kỳ tổ chức nào thực hiện thử nghiệm hoạt động, tiêu chuẩn hoặc mẫu, không phân biệt mô hình nhân sự. Cụ thể bao gồm:
- Phòng thí nghiệm độc lập và phòng thương mại
- Phòng thử nghiệm nội bộ của nhà máy, doanh nghiệp sản xuất
- Phòng QA/QC trong chuỗi ứng dụng
- Các tổ chức nghiên cứu, cơ quan nhà nước, trường đại học có hoạt động thử nghiệm/làm chuyển

ISO/IEC 17025 khác ISO 9001 ở đâu?
Đây là câu hỏi phổ biến. Hai tiêu chuẩn có điểm chung về quản lý sự cố xảy ra và cách tiếp cận quy trình tiếp theo, nhưng khác nhau ở mục tiêu:
| tiêu chí | ISO 9001 | ISO/IEC 17025 |
|---|---|---|
| Phạm vi | Chất lượng quản lý hệ thống | Thử nghiệm/tiêu chuẩn năng lực phòng |
| Trọng tâm | Quy trình, sự hài lòng khách hàng | Kết quả đo đáng tin cậy, chính xác |
| Yêu cầu | Không thể chụp được chi tiết | Kill: phương pháp, thiết bị, mức độ không đảm bảo |
| Truy xuất chuẩn | Không yêu cầu cụ thể | Buộc truy xuất SI hệ thống |
| Phòng thí nghiệm có ISO 9001 cần 17025? | Không có đồng bộ tự động | Cần đánh giá riêng về năng lực kỹ thuật |
Phòng thí nghiệm tập trung ISO/IEC 17025 thường đồng thời đáp ứng nhiều yêu cầu của ISO 9001, nhưng không phải ngược lại.
Lịch Sử dụng Phòng trưng bày ISO/IEC 17025
Tiêu chuẩn này có lịch sử phát triển qua nhiều giai đoạn:
| Năm | Phiên bản | Ghi |
|---|---|---|
| 1975 | ILAC đề xuất ban đầu | Đã nhận được hướng dẫn quốc tế về năng lực phòng thí nghiệm |
| Năm 1990 | Hướng dẫn ISO/IEC 25:1990 | Hướng dẫn, chưa phải tiêu chuẩn chính thức |
| 1999 | ISO/IEC 17025:1999 | Phiên bản chính thức đầu tiên |
| 2005 | ISO/IEC 17025:2005 | Cấu hình 5 điều khoản: Quản lý + Kỹ thuật |
| 2017 | ISO/IEC 17025:2017 | Hiện phiên bản hành động, 8 điều khoản, ro tương tự |
Phiên bản 2017 có những thay đổi đáng chú ý so với phiên bản 2005:
- Cấu hình lại thành 5 nhóm yêu cầu chính (từ điều 4 đến điều 8), thay vì chia theo “Quản lý/Kỹ thuật” như trước.
- Nhấn mạnh hơn về tính vô tư như một yêu cầu độc lập.
- Bổ sung yêu cầu về quy tắc quyết định (quy tắc quyết định) khi công bố sự phù hợp.
- Đưa công nghệ thông tin vào phạm vi áp dụng rõ ràng hơn.
- Tiếp cận dựa trên rủi ro, phù hợp với xu hướng của các tiêu chuẩn ISO hiện đại.
Cấu hình các điều khoản ISO/IEC 17025:2017

Bao tiêu chuẩn bao gồm 8 điều khoản. Các yêu cầu thực chất nằm từ Điều 4 đến Điều 8:
Điều 4 – Yêu Cầu Chung
Điều khiển này đặt thứ hai nền tảng:
Tính vô tư: Phòng thí nghiệm phải hoạt động không thiên vị. Áp lực thương mại, tài chính hay các mối quan hệ bên ngoài không bị ảnh hưởng đến kết quả. Phòng thử nghiệm cần nhận diện rủi ro về tính vô tư và có biện pháp kiểm soát.
Bảo mật: Thông tin khách hàng, kết quả đo và hồ sơ phải được bảo mật theo quy trình rõ ràng.
Ý nghĩa thực tế: Nếu một phòng hiệu chuẩn vừa bán thiết bị vừa chuẩn của thiết bị chính của mình thì có nguy cơ ro về tính vô tư cần kiểm soát Điều khiển bằng chính sách rõ ràng.
Điều 5 – Cấu hình yêu cầu
Phòng thí nghiệm phải là một tổ chức hợp pháp, có cơ sở quản lý rõ ràng, phân công trách nhiệm minh bạch. Bộ phận chất lượng phải có quyền độc lập để không được áp dụng sức mạnh từ các bộ phận vận hành hành động.
Yêu cầu này cũng định nghĩa phạm vi hoạt động, danh sách các phép đo được phép, phương pháp và thiết bị được phép mà phòng thí nghiệm có năng lực thực hiện.
Điều 6 – Yêu Cầu Nguồn Lực
Đây là nhóm yêu cầu kỹ thuật quan trọng, bao gồm:
6.2 – Nhân sự: Kỹ thuật viên phải được đào tạo, có năng lực được xác nhận cho từng phép đo. Không đủ chỉ số, phải chứng minh khả năng thực hiện đúng phương pháp.
6.3 – Cơ sở vật chất và điều kiện môi trường: Nhiệt độ, độ ẩm, rung động, ánh sáng, tất cả phải được kiểm soát và ghi lại nếu ảnh hưởng đến kết quả đo.
6.4 – Thiết bị: Thiết bị đo lường, cách tham chiếu phải được xác định, hiệu chuẩn và quản lý đúng. Hồ sơ thiết bị phải đầy đủ và cập nhật.
6.5 – Truy xuất thước đo: Kết quả đo phải được xuất ra về Hệ đo lường quốc tế SI thông qua tiêu chuẩn chuỗi không đoạn, mỗi bước đều có độ không đảm bảo đo xác định. Đây là yêu cầu kỹ thuật cốt lõi và cũng là điểm phân biệt giữa chuẩn xuất và chuẩn mực không có truy xuất.
6.6 – Sản phẩm và dịch vụ bên ngoài: Khi thuê ngoài một số phép đo hoặc mua vật tư tiêu hao, phòng lab phải đảm bảo chất lượng của các đầu vào này.
Điều 7 – Yêu Cầu Quá Trình
Đây là trái tim kỹ thuật của tiêu chuẩn, bao gồm toàn bộ quy trình từ lúc tiếp theo yêu cầu khi phát hiện kết quả:
- 7.1: Xem xét yêu cầu, đề xuất và hợp lý với khách hàng.
- 7.2: Lựa chọn, xác minh và xác định giá trị sử dụng của phương pháp.
- 7.3: Lấy mẫu (nếu có).
- 7.4: Tiếp nhận và xử lý chuẩn mẫu/thiết bị.
- 7.5: Hồ sơ kỹ thuật: phải đủ chi tiết để một người có năng lực khác có thể lặp lại phép đo.
- 7.6: Đánh giá không đảm bảo đo (bắt buộc) đối với chuẩn phòng.
- 7.7: Đảm bảo tính hợp lệ của kết quả, bao gồm theo dõi xu hướng và tham khảo thử nghiệm thành tích (kiểm tra trình độ thành thạo).
- 7.8: Báo cáo kết quả, phải đầy đủ, rõ ràng, không gây nhầm lẫn và bao gồm các mức độ không đảm bảo đo.
- 7.9 & 7.10: Xử lý khiếu khiếu và công việc không phù hợp.
- 7.11: Kiểm soát dữ liệu và quản lý thông tin.
Điều 8 – Yêu Cầu Hệ Thống Quản Lý
Phòng thí nghiệm có thể chọn một trong hai hướng tiếp theo:
- Phương án A: Xây dựng hệ thống quản lý đáp ứng các công cụ yêu cầu của Điều 8 (kiểm soát tài liệu, hành động giải quyết, đánh giá nội bộ, xem xét lãnh đạo…).
- Phương án B: Áp dụng ISO 9001 cho toàn bộ phòng thí nghiệm. Nếu đã đáp ứng ISO 9001 cho các yếu tố trong Điều 8, có thể coi là đã phiền phức điều khoản tương ứng.
Truyền Xuất Đo Lường Là Gì và Vì Sao Quan Trọng?

Truy xuất đo chuyển động là khả năng kết quả đo liên kết về một tham chiếu đã được công nhận, thông qua tiêu chuẩn chuỗi không đoạn, mỗi mắt theo dõi đều có độ không đảm bảo xác định cụ thể.
Nói đơn giản hơn: khi bạn sử dụng một thước kẹp để kiểm tra chi tiết cơ khí, kết quả đo có giá trị thực tế khi bạn có thể chứng minh rằng kẹp đó được hiệu chuẩn bằng chuẩn đã được liên kết, theo từng bước, về đến hệ SI (Hệ thống đo lường quốc tế) hoặc Viện đo quốc gia.
Thiết bị của khách hàng
↓ hiệu chuẩn bởi
Phòng hiệu chuẩn (với chuẩn nội bộ)
↓ chuẩn nội bộ được hiệu chuẩn bởi
Phòng hiệu chuẩn cấp cao hơn / VILAS
↓ được liên kết về
Viện đo lường quốc gia (Việt Nam: VMI – Viện Đo lường Việt Nam)
↓ được liên kết về
Hệ SI / BIPM (Cục Đo lường Quốc tế)
Tại sao điều này quan trọng với doanh nghiệp?
Nếu thiết bị đo của bạn không có thông số đo rõ ràng, kết quả kiểm tra sản phẩm không có cơ sở kỹ thuật để bảo vệ trước khách hàng, kiểm tra người dùng hoặc cơ sở quản lý. Đây là lý do để kiểm tra ISO thường xuyên kiểm tra chứng chỉ chuẩn kỹ năng và tiêu chuẩn xuất chuỗi.
Độ Không Đảm Bảo Đo Trong ISO/IEC 17025
ISO/IEC 17025:2017 yêu cầu tiêu chuẩn phòng bắt buộc phải tính toán và báo cáo mức độ không đảm bảo đo cho tất cả các tiêu chuẩn kết quả.
Độ không đảm bảo đo là gì?
Đây là đại lượng cho biết khoảng giá trị mà kết quả đo được có thể dao động một cách hợp lý xung quanh giá trị được báo cáo. Nó không có nghĩa là sai phép đo, mà cho thấy sự thực tế trung thực về giới hạn của phép đo.
Ví dụ: một nhiệt kế được hiệu chuẩn ở 100°C với mức độ không đảm bảo mở rộng U = ±0,3°C (k=2), có nghĩa là kết quả thực tế rất có thể nằm trong khoảng 99,7°C đến 100,3°C, ở mức độ tin cậy tối đa 95%.
Các thành phần không được đảm bảo đo
| Type | nguồn | Phương pháp đánh giá |
|---|---|---|
| A | Lặp lại tuần tự đếm thống kê phân tích | Thực thi chênh lệch tốc độ |
| B | Từ bên ngoài thông tin: chứng chỉ chỉ, thiết bị tài liệu, kinh nghiệm | Phân phối xác thực phù hợp |
| Tổng hợp | Kết quả A và B theo phương thức truyền tải | Phương pháp tổng hợp cấp độ hai |
| Mở rộng (U) | Tổng hợp nhân với lớp phủ k | Thường k = 2 cho độ tin cậy ~95% |
Phương pháp đánh giá
Tiêu chuẩn quốc tế JCGM 100:2008, thường được gọi là GUM, là tài liệu hướng dẫn chính thức để tính toán độ không đảm bảo đo. Với các mô hình đo phức tạp, mô phỏng Monte Carlo (theo JCGM 101) cũng được sử dụng để đánh giá kết quả phân phối xác thực.
VILAS Là Gì? Liên Quân Thế Ăn Đến ISO/IEC 17025?
Định nghĩa VILAS
VILAS là bản viết tắt của Hệ thống Chứng nhận Phòng thử nghiệm Việt Nam , Hệ thống Công nhận Phòng thử nghiệm và Phòng hiệu chuẩn Việt Nam. Chương trình này do Văn phòng Công nhận Chất lượng Quốc gia (BoA) thuộc Bộ Khoa học và Công nghệ quản lý và phát triển khai từ năm 1995.
VILAS sử dụng ISO/IEC 17025 để đánh giá tiêu chuẩn. Khi nghe ai đó nói “phòng thí nghiệm đạt tiêu chuẩn VILAS”, thực chất có nghĩa là phòng thí nghiệm đã được BoA đánh giá và công nhận phù hợp với ISO/IEC 17025:2017.
ILAC-MRA là gì?
ILAC là Hiệp hội Công nhận Phòng thí nghiệm Quốc tế .
MRA là thỏa thuận đa dạng giữa các thành viên tổ chức chức năng.
Từ năm 2000, VILAS/BoA đã là thành viên MRA kết nối của cả ILAC và APAC. Điều này có nghĩa là:
- Khi một phòng thí nghiệm sử dụng dấu ILAC-MRA , kết quả thử nghiệm hoặc tiêu chuẩn của họ đã được thừa nhận trên phạm vi toàn cầu (tại hơn 100 quốc gia ký kết đồng ước). Điều này giúp hàng hóa dễ dàng vượt qua rào cản kỹ thuật khi xuất khẩu mà không cần phải thử lại tại nước nhập
- Doanh nghiệp xuất khẩu hoặc cung cấp chuỗi tham số quốc tế có thể sử dụng tiêu chuẩn chỉ định từ VILAS phòng mà không cần đo lại ở nước ngoài.
- Giảm thiểu rào cản kỹ thuật trong thương mại quốc tế.
CMC là gì?
CMC là năng lượng đo lường và hiệu chuẩn, hay cụ thể hơn là mức độ không đảm bảo đo nhỏ nhất mà một phòng hiệu chuẩn có thể đạt được khi thực hiện cho phép đo trong điều kiện tốt nhất.
CMC đã được công nhận trong phạm vi công nhận của phòng thí nghiệm và được BoA xác nhận trong quá trình đánh giá. Khi lựa chọn phòng chuẩn, CMC là một trong những thông số kỹ thuật quan trọng cần tham khảo, nhất là khi dung sai của thiết bị cần chuẩn rất nhỏ.
Lưu ý thực tế: Trước khi sử dụng dịch vụ tiêu chuẩn, doanh nghiệp nên xác định rằng phép đo cần thiết trong phạm vi công nhận của đơn vị cung cấp dịch vụ, bao gồm cả phạm vi đo lường và CMC phù hợp.
Chứng chỉ Hiệu Chuẩn Theo ISO/IEC 17025 Bao Gồm Những Gì?
Một tiêu chuẩn chứng nhận phù hợp ISO/IEC 17025:2017 phải bao gồm các cơ sở thông tin sau:
| Thông tin | Mô tả |
|---|---|
| Lab tên và địa chỉ | Bao gồm địa chỉ thực thi khác nếu đăng ký ở nơi khác |
| Số nhận dạng duy nhất | Số chứng chỉ, trang tham chiếu |
| Thông tin phòng bị | Tên, model, số sê-ri, tình trạng nhận bàn |
| Ngày hiệu chuẩn | Ngày thực hiện phép |
| Phương pháp ứng dụng | Tham chiếu tiêu chuẩn hoặc nội bộ phương pháp |
| Kết quả như đã tìm thấy | Kết quả trước khi chỉnh sửa (nếu có) |
| Kết quả như bên trái | Kết quả sau khi chỉnh sửa (nếu có) |
| Sai số / độ | Giá trị được đo bằng giá trị chuẩn |
| Độ không đảm bảo (U) | Lực lượng vũ trang kèm theo lớp phủ và khả năng tin cậy |
| Điều kiện môi trường | Nhiệt độ, độ ẩm tại thời điểm đo (nếu ảnh hưởng) |
| Truy xuất chuẩn | Thông tin về chuẩn sử dụng và liên kết với SI |
| Ký xác nhận | Người thực hiện và người phê duyệt |
As Found và As Left – Tại sao cần cả hai?
- As Found: Kết quả đo thiết bị ngay khi nhận, trước bất kỳ can thiệp nào. Đây là bằng chứng về tình trạng thực tế của thiết bị trong suốt thời gian sử dụng từ tiêu chuẩn lần trước.
- As Left: Kết quả đo sau khi thực hiện hiệu chỉnh (nếu cần). Đây là trạng thái thiết bị khi bàn giao lại cho khách hàng.
If As Found vượt quá dung sai cho phép, doanh nghiệp có thể cần xem xét lại các sản phẩm đã kiểm tra trong chu kỳ chuẩn vừa qua.
Vai Trò Của ISO/IEC 17025 Trong Hệ Thống Quản Lý Doanh Nghiệp
Đối với ISO 9001
ISO 9001 yêu cầu doanh nghiệp kiểm soát thiết bị đo lườn g (điều khoản 7.1.5), nghĩa là thiết bị phải được chuẩn hóa định kỳ, có hồ sơ và kết quả được truy xuất về chuẩn đo. Chứng chỉ tiêu chuẩn từ phòng thí nghiệm phù hợp ISO/IEC 17025 là bằng chứng kỹ thuật mạnh nhất để đáp ứng yêu cầu này.
Đối với khách hàng kiểm tra
Khi khách hàng, đặc biệt là khách hàng FDI và đa quốc gia, yêu cầu kiểm tra hệ thống đo lường của nhà cung cấp, chứng chỉ tiêu chuẩn từ phòng thí nghiệm được công nhận VILAS/ISO 17025 là hồ sơ trực tiếp đáp ứng yêu cầu.
Đối với ngành may mặc, dệt khí, bao bì, thực phẩm, cơ khí
Mỗi chuyên ngành đều có thiết bị đo đặc thù, từ cân phân tích, nhiệt kế, máy đo lực kéo, thiết bị đo độ pH, thước cặp đến thiết bị đo hiệu suất, và đều cần hiệu chuẩn theo chu kỳ phù hợp. Một tiêu chuẩn hiệu quả trong phòng có năng lực theo ISO/IEC 17025 không chỉ cung cấp bằng chứng chỉ mà còn phải hỗ trợ doanh nghiệp hiểu kết quả và đưa ra quyết định đúng đắn.
Làm Thế Ăn Để Nhận Biết Một Phòng Hiệu Chuẩn Có Năng Lực?
Khi lựa chọn đơn vị tiêu chuẩn, doanh nghiệp nên kiểm tra các điểm sau:
✓ Phạm vi công nhận tiêu chuẩn đơn vị phải có phạm vi công nhận bao gồm các công cụ có thể loại thiết bị, phạm vi đo và CMC phù hợp với nhu cầu. Không phải tất cả các tiêu chuẩn phòng đều có năng lượng trên mọi loại thiết bị.
✓ Xác định chuẩn xuất truy vấn chuỗi chỉ cần xác định chuẩn đo sử dụng và cơ sở dữ liệu. Nếu bằng chứng không có đề cập đến truy xuất thì đó là dấu hiệu cần xem xét thêm.
✓ Độ báo cáo không được đảm bảo đo lường Một tiêu chuẩn chứng chỉ chỉ báo theo ISO/IEC 17025 phải có U giá trị và hệ số k đi kèm. Nếu bằng chứng chỉ ghi “đạt/không đạt” mà không có U, thì đó không phải là chứng chỉ đầy đủ tiêu chuẩn.
✓ Chuẩn pháp hiệu được xác định bằng phương pháp áp dụng, theo tiêu chuẩn quốc tế, tiêu chuẩn quốc gia hay bộ phương pháp nội bộ đã được xác minh, phải được nêu trong bằng chứng chỉ.
✓ Hỗ trợ giải quyết kết quả Một đơn vị tiêu chuẩn tốt không cung cấp chứng chỉ chỉ mà có thể hỗ trợ doanh nghiệp hiểu sai số, đánh giá giá tiêu chuẩn chấp nhận và đưa ra khuyến nghị cho bất kỳ tiêu chuẩn tiếp theo nào.
Ví Dụ Thực Tế: Khi Ăn Cần Xem Lại Việc Hiệu Chuẩn?
Trường hợp 1 – Nhà máy may phía Nam: Một nhà máy có thể kiểm soát chiều dài vải theo từng ca sản xuất. Kết quả đo giữa hai ca liên tục chênh lệch nhau bất ngờ, gây tranh cãi về chất lượng. Sau khi kiểm tra, nguyên nhân là thước đo lực Căng tại một trong hai điểm đã bị trôi so với chuẩn nhưng vẫn còn trong thời hạn. Đây là dấu hiệu điển hình cho thấy chu kỳ dấu hiệu cần được xem xét lại theo tần suất sử dụng thực tế, không chỉ theo thời gian.
Trường hợp 2 – Phòng QA doanh nghiệp bao bì: Trong một cuộc kiểm toán của khách hàng nước ngoài, chuyên gia đánh giá yêu cầu xem chứng minh chỉ tiêu chuẩn của máy đo lực kéo. Chứng chỉ có sẵn nhưng không có thông tin về độ không đảm bảo đo. Phòng QA phải liên hệ lại với đơn vị hiệu chuẩn để bổ sung, gây chậm chạp không cần thiết. Nếu được chứng minh đầy đủ theo ISO/IEC 17025 ngay từ đầu, thì vấn đề này đã không xảy ra.
Trường hợp 3 – Doanh nghiệp FDI cơ khí chính xác: Yêu cầu của tập đoàn mẹ là mọi thiết bị đo trong quy trình sản xuất phải có bằng chứng chỉ tiêu chuẩn từ phòng thí nghiệm được công nhận ILAC MRA. Các chứng chỉ VILAS thuộc hệ thống chuẩn hiệu phòng, thành viên ILAC MRA từ năm 2000, đáp ứng yêu cầu này.
Dịch Vụ Hiệu Chuẩn Của BKCAL
BKCAL cung cấp dịch vụ tiêu chuẩn hiệu quả thiết bị đo lường dịch vụ doanh nghiệp sản xuất, QA/QC phòng, phòng thí nghiệm và các đơn vị cần hồ sơ chuẩn mực minh bạch cho hệ thống ISO.
BKCAL có thể hỗ trợ:
- Tư vấn phương pháp hiệu chuẩn phù hợp với từng loại thiết bị và yêu cầu kỹ thuật.
- Thực hiện phép đo As Found và As Left, rõ ràng kết quả báo cáo cài đặt, đầy đủ thông tin cần thiết để kiểm tra.
- Tính toán và trình bày không được đảm bảo đo lường trong chứng chỉ.
- Hỗ trợ doanh nghiệp hiểu được các tiêu chuẩn hiệu quả: sai số, độ lệch, tiêu chuẩn chấp nhận và ý nghĩa thực tế đối với quy trình sản xuất.
- Tư vấn chu kỳ chuẩn mực phù hợp theo tần suất sử dụng, yêu cầu hệ thống chất lượng và đặc tính kỹ thuật của thiết bị.
- Hỗ trợ chuẩn hóa tại địa điểm của doanh nghiệp (tại chỗ) tùy chọn theo loại thiết bị và điều kiện kỹ thuật.
Mức độ và thời gian hoàn thành phụ thuộc vào loại thiết bị, số lượng, phạm vi đo và tiêu chuẩn địa điểm. BKCAL có thể tư vấn phương án phù hợp sau khi nhận được thiết bị thông tin.
Câu hỏi thường
1. ISO/IEC 17025 và VILAS có phải là không?
Không phải hoàn thành. ISO/IEC 17025 là tiêu chuẩn quốc tế do ISO ban hành. VILAS là chương trình công nhận của Việt Nam do BoA quản lý, sử dụng tiêu chuẩn ISO/IEC 17025 để đánh giá tiêu chuẩn. Khi nói “phòng lab được công nhận VILAS” tức là phòng lab đã được BoA đánh giá và xác nhận đáp ứng ISO/IEC 17025:2017.
2. Chứng minh tiêu chuẩn chỉ định từ phòng thí nghiệm VILAS không có giá trị?
Có thể có giá trị về mặt kỹ thuật nếu phòng thí nghiệm trong phòng có năng lực thực sự, nhưng không có xác nhận bên thứ ba độc lập. Nhiều khách hàng, đặc biệt trong chuỗi cung ứng quốc tế hoặc yêu cầu kiểm toán, Yêu cầu chứng minh chỉ từ phòng thí nghiệm đã được công nhận (VILAS hoặc ILAC MRA tương thích). Doanh nghiệp nên đối chiếu yêu cầu cụ thể trước khi lựa chọn.
3. Chứng minh tiêu chuẩn chỉ định bắt buộc phải ghi độ không đảm bảo đo?
Theo ISO/IEC 17025:2017, tiêu chuẩn chỉ định phải có thông tin về độ không đảm bảo đo. Nếu kết quả đo được ghi chỉ định được chứng minh không có U và hệ số k, thì đó không phải là chứng chỉ đầy đủ theo tiêu chuẩn.
4. Doanh nghiệp có ISO 9001 rồi, có cần dùng phòng hiệu chuẩn ISO/IEC 17025 không?
ISO 9001 điều khoản 7.1.5 yêu cầu thiết bị đo phải được chuẩn hóa để kết quả được xuất ra về tiêu chuẩn đo lường quốc tế. Sử dụng tiêu chuẩn phòng hiệu quả theo tiêu chuẩn ISO/IEC 17025 là cách trực tiếp và hiện đại nhất để đáp ứng yêu cầu này.
5. Phạm vi công nhận là gì và tìm ở đâu?
Phạm vi công nhận là danh mục các dụng cụ được phép đo, loại thiết bị, phạm vi đo và CMC mà phòng thí nghiệm đã được đánh giá và công nhận năng lực. Tại Việt Nam, có thể nghiên cứu danh sách phòng thí nghiệm được BoA công nhận VILAS trên trang web chính thức của BoA (boa.gov.vn). Trước khi đặt tiêu chuẩn dịch vụ, cần phải có thước đo cho phép phạm vi công cụ nhận của các công cụ.
6. ISO/IEC 17025:2017 hiện có phiên bản mới hơn?
Tính đến thời điểm bài viết này, ISO/IEC 17025:2017 vẫn là phiên bản hiện hành. Tuy nhiên, ISO có chu kỳ nhanh chóng định nghĩa bất kỳ. Để có thông tin cập nhật mới nhất, nên tham khảo trang web chính thức của ISO (iso.org) hoặc BoA Việt Nam.
Tóm lại
ISO/IEC 17025 là nền tảng kỹ thuật để đảm bảo rằng các kết quả đo lường, thử nghiệm và hiệu chuẩn đáng tin cậy, có thể lặp lại và có khả năng truy xuất xuất ra. Với tiêu chuẩn phòng, đây không đơn giản là một bằng chứng chỉ, mà là bộ hoạt động yêu cầu năng lượng thực sự ở mọi khâu: từ con người, thiết bị, quy trình đến cách trình bày kết quả.
Với doanh nghiệp sản xuất, hãy hiểu đúng về ISO/IEC 17025 giúp lựa chọn đúng tiêu chuẩn đơn vị hiệu quả, đọc chứng chỉ đúng và tiêu chuẩn hồ sơ cứng chắc chắn cho mọi cuộc kiểm tra.
BKCAL hỗ trợ doanh nghiệp kiểm tra thông tin thiết bị, tư vấn giải pháp chuẩn và phương pháp chuẩn được chứng minh/báo cáo rõ ràng cho hệ thống ISO. Liên hệ BKCAL để nhận tư vấn và báo giá trong khoảng 15 phút.
